Phép dịch "guide" thành Tiếng Việt

sách chỉ nam, hướng dẫn, kim chỉ nam là các bản dịch hàng đầu của "guide" thành Tiếng Việt.

guide noun masculine ngữ pháp

manuel (de base) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sách chỉ nam

  • hướng dẫn

    verb

    Faites leur connaissance et demandez-leur d’être votre guide.

    Hãy làm quen với họ và nhờ họ hướng dẫn các em.

  • kim chỉ nam

    noun

    Un guide pratique pour l’homme moderne

    Đâu là kim chỉ nam cho thời hiện đại?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người chỉ dẫn
    • người chỉ đạo
    • người dẫn đường
    • người hướng dẫn
    • nữ hướng đạo sinh
    • sách chỉ dẫn
    • thanh dẫn
    • thiết bị hướng dẫn
    • tàu dẫn đường
    • hướng dẫn viên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "guide" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "guide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch