Phép dịch "greffier" thành Tiếng Việt

lục sự, thư ký tòa án là các bản dịch hàng đầu của "greffier" thành Tiếng Việt.

greffier noun masculine ngữ pháp

Officier public

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lục sự

    2 Je vous ai écrit quelques mots de révélation concernant le greffier.

    2 Tôi đã viết vài lời mặc khải gởi đến các anh chị em về người lục sự.

  • thư ký tòa án

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greffier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "greffier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch