Phép dịch "greffe" thành Tiếng Việt

chồi ghép, ngòi viết, phòng lục sự là các bản dịch hàng đầu của "greffe" thành Tiếng Việt.

greffe noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chồi ghép

  • ngòi viết

    (từ cũ; nghĩa cũ) ngòi viết (để viết lên sáp)

  • phòng lục sự

    phòng thư ký tòa án

  • Cấy ghép nội tạng

    opération chirurgicale

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greffe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "greffe"

Các cụm từ tương tự như "greffe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghép · lồng vào · tháp · tiếp · xen vào
  • gốc ghép
  • ghép · lồng vào · tháp · tiếp · xen vào
Thêm

Bản dịch "greffe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch