Phép dịch "gredin" thành Tiếng Việt

đồ tồi, ba rọi, kẻ vô lại là các bản dịch hàng đầu của "gredin" thành Tiếng Việt.

gredin noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đồ tồi

  • ba rọi

  • kẻ vô lại

    Aujourd'hui, je te suggère de me laisser rayer les pires gredins de cette liste.

    Hôm nay hãy để tôi loại tên kẻ vô lại nhất khỏi danh sách.

  • kẻ ăn mày

    (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ ăn mày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gredin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gredin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gredin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch