Phép dịch "grattement" thành Tiếng Việt

cái gãi, sự gãi, tiếng gãi là các bản dịch hàng đầu của "grattement" thành Tiếng Việt.

grattement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái gãi

  • sự gãi

  • tiếng gãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grattement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grattement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grattement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch