Phép dịch "gorgerin" thành Tiếng Việt
diềm mũ che cổ là bản dịch của "gorgerin" thành Tiếng Việt.
gorgerin
noun
masculine
ngữ pháp
1 - Pièce d'armure
-
diềm mũ che cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gorgerin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm