Phép dịch "gonflement" thành Tiếng Việt

sưng, sự bơm, sự phồng lên là các bản dịch hàng đầu của "gonflement" thành Tiếng Việt.

gonflement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sưng

    verb

    Ca explique les poumons, l'éruption, le gonflement de sa langue et de sa gorge.

    Nó giải thích được phổi, vết ngứa sưng lưỡi và cổ họng.

  • sự bơm

    sự bơm (phồng)

  • sự phồng lên

  • sự trướng lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gonflement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gonflement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch