Phép dịch "gonfalon" thành Tiếng Việt
cờ hiệu là bản dịch của "gonfalon" thành Tiếng Việt.
gonfalon
noun
masculine
-
cờ hiệu
cờ hiệu (hình đuôi nheo)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gonfalon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm