Phép dịch "gobelet" thành Tiếng Việt
cốc là bản dịch của "gobelet" thành Tiếng Việt.
gobelet
noun
masculine
ngữ pháp
Grande tasse sans soucoupe. [..]
-
cốc
nouncốc (không có chân) [..]
Elle tenait un gobelet doré dans sa main.
Bà ta cầm trong tay một chiếc cốc vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gobelet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gobelet"
Các cụm từ tương tự như "gobelet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cốc giấy
Thêm ví dụ
Thêm