Phép dịch "globule" thành Tiếng Việt
cầu, tiểu cầu, viên thuốc tròn là các bản dịch hàng đầu của "globule" thành Tiếng Việt.
globule
noun
masculine
ngữ pháp
-
cầu
noun(sinh vật học; sinh lý học) tiểu cầu, cầu [..]
Ses urines contenaient beaucoup de protéines et globules rouges.
Lượng protein và hồng cầu trong nước tiểu tăng cao.
-
tiểu cầu
(sinh vật học; sinh lý học) tiểu cầu, cầu [..]
Les globules blancs sont les plus lourds, puis les rouges, les plaquettes et le plasma.
Bạch cầu nặng nhất, sau đó là hồng cầu, tiểu cầu và huyết tương.
-
viên thuốc tròn
(dược học) viên thuốc tròn
-
tế bào máu
Ces bains stimulent les globules blancs et accélèrent le processus.
tắm thế này sẽ kích thích các tế bào máu và tăng tốc cho quá trình hồi phục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " globule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "globule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huyết cầu
-
hồng cầu
-
bạch cầu
-
cực cầu
Thêm ví dụ
Thêm