Phép dịch "globulaire" thành Tiếng Việt
cúc cầu, hình quả cầu là các bản dịch hàng đầu của "globulaire" thành Tiếng Việt.
globulaire
adjective
masculine
female; male
ngữ pháp
De ou relatif à la sphère [..]
-
cúc cầu
(thực vật học) cúc cầu
-
hình quả cầu
(có) hình quả cầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " globulaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "globulaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cụm sao cầu
Thêm ví dụ
Thêm