Phép dịch "glissant" thành Tiếng Việt

trơn, dễ trượt, dễ tuột là các bản dịch hàng đầu của "glissant" thành Tiếng Việt.

glissant adjective verb masculine ngữ pháp

Sur quoil’on glisse facilement.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trơn

    Tu avais peur de la patinoire si glissante.

    Con đã rất sợ và không dám đi trên băng vì mặt băng quá trơn.

  • dễ trượt

  • dễ tuột

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khó nắm được vững
    • trơn trợt
    • tuột đi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glissant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "glissant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trơn · xem glissant
  • chuyển · chuyển dần sang · chuồi · giúi · giúi vào · len lỏi · lách · lướt · lướt qua · lẻn vào · nhét · phớt qua · rỉ tai · sút · sượt qua · sẩy · sẩy chân · sỉa · thoáng qua · thoảng qua · trượt · trượt chân · trợt · tuồn · tuồn vào · tuột · vuột · xiên qua
  • len · len mình · luồn · luồn lách · lách · lẩn · lẩn vào · lẻn · lọt · lỏn vào · mò · rúc
  • trơn tuột
  • kéo
  • bước lướt
  • kéo-và-thả
  • trơn · xem glissant
Thêm

Bản dịch "glissant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch