Phép dịch "glissade" thành Tiếng Việt

bước lướt, bước trượt chân, như glissoire là các bản dịch hàng đầu của "glissade" thành Tiếng Việt.

glissade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bước lướt

    bước lướt (trong khiêu vũ)

  • bước trượt chân

  • như glissoire

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lướt
    • sự trượt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glissade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glissade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch