Phép dịch "glaces" thành Tiếng Việt

cửa kính là bản dịch của "glaces" thành Tiếng Việt.

glaces noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cửa kính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glaces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "glaces" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "glaces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch