Phép dịch "fusiforme" thành Tiếng Việt
hình thoi là bản dịch của "fusiforme" thành Tiếng Việt.
fusiforme
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hình thoi
noun(có) hình thoi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fusiforme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fusiforme" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắp
-
thuyền thoi
-
bắp thịt
Thêm ví dụ
Thêm