Phép dịch "Fusible" thành Tiếng Việt
Cầu chì, có thể nóng chảy, dây cầu chì là các bản dịch hàng đầu của "Fusible" thành Tiếng Việt.
Fusible
-
Cầu chì
organe de sécurité électrique et électronique
On n'a plus qu'un fusible.
Thưa sếp, chúng ta chỉ còn một cầu chì nữa thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fusible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fusible
noun
masculine
ngữ pháp
-
có thể nóng chảy
-
dây cầu chì
(điện ảnh) dây cầu chì
-
cầu chì
nounOn n'a plus qu'un fusible.
Thưa sếp, chúng ta chỉ còn một cầu chì nữa thôi.
-
dễ chảy
Hình ảnh có "Fusible"
Các cụm từ tương tự như "Fusible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
que hàn
Thêm ví dụ
Thêm