Phép dịch "fusain" thành Tiếng Việt

than, bức vẽ than, cây phu danh là các bản dịch hàng đầu của "fusain" thành Tiếng Việt.

fusain noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • than

    noun

    (hội họa) than; bức vẽ than [..]

    Les gens dessinent au fusain depuis des milliers d'années.

    Con người đã biết vẽ bằng than cả ngàn năm nay rồi.

  • bức vẽ than

    (hội họa) than; bức vẽ than

  • cây phu danh

    (thực vật học) cây phu danh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fusain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fusain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch