Phép dịch "fuseau" thành Tiếng Việt

múi, thoi, búp là các bản dịch hàng đầu của "fuseau" thành Tiếng Việt.

fuseau noun masculine ngữ pháp

Outil de tissage

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • múi

    (toán học; địa lý; địa chất) múi [..]

    L'Irak n'est pas dans le même fuseau horaire.

    Iraq có một múi giờ khác.

  • thoi

  • búp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con suốt hình thoi
    • hình thoi
    • quần chít pantalon fuseau
    • ốc thoi
    • ống chỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuseau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fuseau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fuseau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch