Phép dịch "furoncles" thành Tiếng Việt

sang độc, ung nhọt là các bản dịch hàng đầu của "furoncles" thành Tiếng Việt.

furoncles noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sang độc

  • ung nhọt

    Avec les figues d’été, on faisait des gâteaux, et même des cataplasmes pour les furoncles. — 2 Rois 20:7.

    Loại trái này có thể được ép thành bánh hoặc dùng để đắp lên chỗ ung nhọt.—2 Các Vua 20:7.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furoncles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "furoncles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "furoncles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch