Phép dịch "funiculaire" thành Tiếng Việt

cáp kéo, học thừng tinh, đường sắt cáp kéo là các bản dịch hàng đầu của "funiculaire" thành Tiếng Việt.

funiculaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cáp kéo

    (dùng) cáp kéo

  • học thừng tinh

    (giải phẫu) học (thuộc) thừng tinh

  • đường sắt cáp kéo

  • phương tiện vận chuyển cáp kéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funiculaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "funiculaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch