Phép dịch "fulmination" thành Tiếng Việt

sự tuyên cáo là bản dịch của "fulmination" thành Tiếng Việt.

fulmination noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tuyên cáo

    (tôn giáo) sự tuyên cáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fulmination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fulmination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch