Phép dịch "fulminant" thành Tiếng Việt
nổ, giận dữ, nạt nộ là các bản dịch hàng đầu của "fulminant" thành Tiếng Việt.
fulminant
verb
-
nổ
verb -
giận dữ
adjective -
nạt nộ
-
phát ra sấm sét
(từ cũ; nghĩa cũ) phát ra sấm sét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fulminant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fulminant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáu gắt · gắt · nạt · nạt nộ · nổ · nổi giận · nổi nóng · phun ra · phát ra sấm sét · thét lác · tuyên cáo · tuôn ra
Thêm ví dụ
Thêm