Phép dịch "freinage" thành Tiếng Việt
sự hãm hại, sự phanh lại là các bản dịch hàng đầu của "freinage" thành Tiếng Việt.
freinage
noun
masculine
ngữ pháp
Action de décélérer en utilisant un dispositif mécanique.
-
sự hãm hại
-
sự phanh lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freinage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm