Phép dịch "frein" thành Tiếng Việt
phanh, cái hãm, thắng là các bản dịch hàng đầu của "frein" thành Tiếng Việt.
frein
noun
masculine
ngữ pháp
Dispositif mécanique utilisé pour ralentir un véhicule.
-
phanh
nounDans les freins des trains, au moins dans les freins de trains allemands,
Trong phanh tàu hỏa, ít ra là trong phanh tàu hỏa của Đức,
-
cái hãm
-
thắng
verb nounPignon fixe, cadre en acier, pas de freins.
Líp cố định, khung thép, không có thắng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hãm
- cái phanh
- Thắng (cơ học)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frein"
Các cụm từ tương tự như "frein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhân viên coi phanh
-
thả cửa
-
người gác phanh
Thêm ví dụ
Thêm