Phép dịch "foyers" thành Tiếng Việt

áo dài hẹp tà là bản dịch của "foyers" thành Tiếng Việt.

foyers noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • áo dài hẹp tà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foyers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foyers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foyers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch