Phép dịch "fractale" thành Tiếng Việt
Phân dạng là bản dịch của "fractale" thành Tiếng Việt.
fractale
noun
adjective
masculine
feminine
ngữ pháp
Figure géométrique qui se répète elle-même à divers échelles.
-
Phân dạng
Objet mathématique
Mais la peinture avait depuis longtemps un côté fractal.
Nhưng từ lâu hội họa đã mang tính chất phân dạng (fractal).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fractale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fractale"
Thêm ví dụ
Thêm