Phép dịch "foutu" thành Tiếng Việt
làm, hỏng, chê là các bản dịch hàng đầu của "foutu" thành Tiếng Việt.
foutu
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Hors d’usage [..]
-
làm
verb(thông tục) làm, cấu thành
C'est plus simple quand vous vous foutez de la personne en question.
Sẽ dễ dàng hơn nếu đừng làm phiền cậu ta.
-
hỏng
Tu fous en l'air tes chances avec Bob!
Vậy em vừa làm hỏng cơ hội hẹn hò với Bob!
-
chê
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xấu
- cấu thành
- hỏng kiểu
- không chữa được
- nguy kịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foutu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foutu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
châm lửa
-
đồ tồi
-
coi thường · không cần
-
cuốn xéo · xéo
-
bương · phăng teo
-
đệch
-
cút
-
đệt mẹ mày
Thêm ví dụ
Thêm