Phép dịch "Foutre" thành Tiếng Việt
đệch, gạc, vứt là các bản dịch hàng đầu của "Foutre" thành Tiếng Việt.
Foutre
-
đệch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Foutre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
foutre
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Copuler
-
gạc
-
vứt
(thông tục) vứt, ném [..]
Frankie, on enlève les bâtons de ce cheval, et on le fout dans la cage des nègres.
Frankie, bỏ mấy túi đó ra, vứt vào chuồng bọn mọi ấy.
-
đụ
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm
- địt
- ném
- đánh
- nện
- cho
- tinh dịch
- ái chà
- đéo
Các cụm từ tương tự như "Foutre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
châm lửa
-
đồ tồi
-
coi thường · không cần
-
cuốn xéo · xéo
-
chê · cấu thành · hỏng · hỏng kiểu · không chữa được · làm · nguy kịch · xấu
-
bương · phăng teo
-
cút
-
đệt mẹ mày
Thêm ví dụ
Thêm