Phép dịch "fossette" thành Tiếng Việt
lỗ bi, lỗ đáo, lúm đồng tiền là các bản dịch hàng đầu của "fossette" thành Tiếng Việt.
fossette
noun
feminine
ngữ pháp
Une petite dépression naturelle sur les joues de certaines personnes, qui est particulièrement visible quand ils sourient. [..]
-
lỗ bi
-
lỗ đáo
-
lúm đồng tiền
nounlúm đồng tiền (ở má, ở cằm)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỗ
- hố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fossette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fossette"
Thêm ví dụ
Thêm