Phép dịch "fossoyer" thành Tiếng Việt
khai huyệt, đào huyệt là các bản dịch hàng đầu của "fossoyer" thành Tiếng Việt.
fossoyer
-
khai huyệt
verb -
đào huyệt
đào huyệt (chôn người chết)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fossoyer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm