Phép dịch "formica" thành Tiếng Việt

kiến là bản dịch của "formica" thành Tiếng Việt.

formica noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiến

    noun

    (động vật học) kiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch