Phép dịch "formidable" thành Tiếng Việt

kinh khủng, tuyệt vời, lớn là các bản dịch hàng đầu của "formidable" thành Tiếng Việt.

formidable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kinh khủng

  • tuyệt vời

    adjective

    (thân mật) tuyệt vời

    Ces femmes formidables avaient compris l’objectif de la Société de Secours.

    Các phụ nữ tuyệt vời này hiểu rõ mục đích của Hội Phụ Nữ.

  • lớn

    adjective

    Dès l’instant où je l’ai rencontré, j’ai reconnu en lui un homme d’une immense profondeur spirituelle et aux formidables capacités.

    Từ lúc gặp ông, tôi đã nhận ra nơi ông một người có nếp sống thuộc linh tột bậc và khả năng lớn lao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghê
    • gớm
    • ác
    • cao thủ
    • quá quắt
    • rất lớn
    • tuyệt
    • tuyệt cú mèo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formidable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formidable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch