Phép dịch "forge" thành Tiếng Việt
lò rèn, xưởng luyện sắt, xưởng rèn là các bản dịch hàng đầu của "forge" thành Tiếng Việt.
forge
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
lò rèn
Si j'avais une forge digne de ce nom, je pourrais le rendre aussi beau qu'un neuf.
Nếu có một cái lò rèn tử tế, tôi có thể làm nó tốt như mới.
-
xưởng luyện sắt
(từ cũ, nghĩa cũ) xưởng luyện sắt
-
xưởng rèn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xưởng thợ khóa
- Rèn tự do
- rèn tự do
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rào
-
bịa · bịa đặt · rèn
-
Yakovlev Yak-38
-
người bịa ra · người đặt ra · thợ rèn
-
bịa · bịa ra · hun đúc · rèn · rèn nóng · vấp chân · đoàn luyện · đặt · đặt ra
Thêm ví dụ
Thêm