Phép dịch "fonte" thành Tiếng Việt
gang, phông chữ, phông là các bản dịch hàng đầu của "fonte" thành Tiếng Việt.
fonte
noun
feminine
ngữ pháp
Ensemble de glyphes conçus de formes cohérentes et ayant une taille et un style similaires. [..]
-
gang
nounAlliage de fer riche de 2,14 à 6,67 % de carbone.
C'est un amalgame de bois et de fonte et de feutre,
Đó là 1 hỗn hợp của gỗ, và gang, và nỉ,
-
phông chữ
noun -
phông
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộ chữ cùng cỡ
- nghề đúc
- sự nấu chảy
- sự nấu luyện
- sự tan
- sự đúc
- Gang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fonte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fonte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phông chữ
-
gang xám
-
gang thép
-
gang trắng
Thêm ví dụ
Thêm