Phép dịch "fontainier" thành Tiếng Việt

người dò mạch nước, thợ máy nước là các bản dịch hàng đầu của "fontainier" thành Tiếng Việt.

fontainier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người dò mạch nước

  • thợ máy nước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fontainier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fontainier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch