Phép dịch "fongique" thành Tiếng Việt
nấm là bản dịch của "fongique" thành Tiếng Việt.
fongique
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nấm
noun(thuộc) nấm
A moins que ça ne lui ai donné une infection fongique.
Trừ khi nó làm cô con bé nhiễm trùng nấm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fongique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm