Phép dịch "fondouk" thành Tiếng Việt

kho hàng, quán hàng là các bản dịch hàng đầu của "fondouk" thành Tiếng Việt.

fondouk noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kho hàng

    kho hàng, quán hàng (ở nước Hồi giáo)

  • quán hàng

    kho hàng, quán hàng (ở nước Hồi giáo)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondouk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fondouk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch