Phép dịch "fondeur" thành Tiếng Việt
thợ đúc, quản đốc xưởng đúc, thợ rót là các bản dịch hàng đầu của "fondeur" thành Tiếng Việt.
fondeur
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ đúc
thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc
-
quản đốc xưởng đúc
-
thợ rót
thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fondeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm