Phép dịch "fondeur" thành Tiếng Việt

thợ đúc, quản đốc xưởng đúc, thợ rót là các bản dịch hàng đầu của "fondeur" thành Tiếng Việt.

fondeur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ đúc

    thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc

  • quản đốc xưởng đúc

  • thợ rót

    thợ rót (ở lò nấu luyện kim loại); thợ đúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fondeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fondeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch