Phép dịch "fluorescence" thành Tiếng Việt

hiện tượng huỳnh quanh, huỳnh quang, Huỳnh quang là các bản dịch hàng đầu của "fluorescence" thành Tiếng Việt.

fluorescence noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiện tượng huỳnh quanh

    (vật lý học) hiện tượng huỳnh quanh

  • huỳnh quang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluorescence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fluorescence
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Huỳnh quang

    émission lumineuse provoquée par l'excitation d'une molécule immédiatement suivie d'une émission spontanée

Thêm

Bản dịch "fluorescence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch