Phép dịch "flinguer" thành Tiếng Việt

bắn là bản dịch của "flinguer" thành Tiếng Việt.

flinguer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bắn

    verb

    (thông tục) bắn [..]

    Ton flingue va m'empêcher de nourrir les crapauds avec ta cervelle?

    Dí súng vào đầu anh ta rồi mi tưởng ta sẽ không bắn nát mi à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flinguer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flinguer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flinguer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch