Phép dịch "flirteur" thành Tiếng Việt

hay ve vãn, kẻ hay ve vãn, kẻ tán tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "flirteur" thành Tiếng Việt.

flirteur adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hay ve vãn

  • kẻ hay ve vãn

  • kẻ tán tỉnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ ve vãn
    • tán tỉnh
    • ve vãn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flirteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flirteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch