Phép dịch "flibuster" thành Tiếng Việt
xoáy, cướp biển, ăn cắp là các bản dịch hàng đầu của "flibuster" thành Tiếng Việt.
flibuster
verb
ngữ pháp
-
xoáy
(thân mật) ăn cắp, xoáy
-
cướp biển
noun -
ăn cắp
verb(thân mật) ăn cắp, xoáy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flibuster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm