Phép dịch "flanquer" thành Tiếng Việt

kèm, cho, ném là các bản dịch hàng đầu của "flanquer" thành Tiếng Việt.

flanquer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kèm

  • cho

    verb adposition

    Pourquoi vous nous flanquez pas une balle?

    Sao không bắn chúng tôi cho rồi?

  • ném

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giáng
    • bảo vệ sườn
    • xây vào bên sườn
    • lắp đặt vào hai bên sườn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flanquer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flanquer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flanquer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch