Phép dịch "flambage" thành Tiếng Việt

sự hơ lửa, sự thiu, sự uốn dọc là các bản dịch hàng đầu của "flambage" thành Tiếng Việt.

flambage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự hơ lửa

  • sự thiu

  • sự uốn dọc

    (cơ khí, cơ học) sự uốn dọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flambage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flambage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch