Phép dịch "fjord" thành Tiếng Việt
fio, vịnh hẹp, Vịnh hẹp là các bản dịch hàng đầu của "fjord" thành Tiếng Việt.
fjord
noun
masculine
ngữ pháp
-
fio
(địa lý, địa chất) fio, vịnh hẹp
-
vịnh hẹp
(địa lý, địa chất) fio, vịnh hẹp [..]
On voulait cette image de nous sur le fjord, et sur l'écran ensemble.
Chúng tôi muốn hình của mình ở vịnh hẹp xuất hiện cùng lúc trên màn hình TV.
-
Vịnh hẹp
On voulait cette image de nous sur le fjord, et sur l'écran ensemble.
Chúng tôi muốn hình của mình ở vịnh hẹp xuất hiện cùng lúc trên màn hình TV.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fjord " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fjord"
Thêm ví dụ
Thêm