Phép dịch "fixiste" thành Tiếng Việt

xem fixisme là bản dịch của "fixiste" thành Tiếng Việt.

fixiste adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem fixisme

  • người theo thuyết cố định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fixiste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fixiste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch