Phép dịch "fil" thành Tiếng Việt

dây, sợi, chỉ là các bản dịch hàng đầu của "fil" thành Tiếng Việt.

fil noun masculine ngữ pháp

Petite partie longue et déliée [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Les fils traduisent la tension de vos pulsations en des annotations graphiques sur papier.

    Mớ dây này phiên dịch điện thế từ nhịp tim đập thành biểu đồ trên giấy.

  • sợi

    Votre travail ici ne tenait déjà plus qu'à un fil.

    Công việc của anh ở đây vốn đã ngàn cân treo sợi tóc rồi.

  • chỉ

    noun

    En fait, mon fils a été tué par une chose qui était autrefois ma femme.

    Hơn thế, tôi mất con trai chỉ vì một thứ đã từng là vợ tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dòng
    • lưỡi
    • đường
    • chiều thớ
    • dây nói
    • đường dây
    • dây thép
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fil"

Các cụm từ tương tự như "fil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch