Phép dịch "fils" thành Tiếng Việt

con trai, con đẻ, con là các bản dịch hàng đầu của "fils" thành Tiếng Việt.

fils noun masculine ngữ pháp

Enfant mâle de quelqu'un. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant.

    Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.

  • con đẻ

    fig. [..]

    Chingachgook m'a trouvé avec deux trappeurs et m'a élevé comme son fils.

    Chingachgook tìm thấy tôi cùng 2 người Pháp, nuôi tôi như con đẻ.

  • con

    noun

    Mon fils peut compter jusqu'à cent maintenant.

    Bây giờ con trai tôi có thể đếm đến một trăm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cháu
    • trai
    • Con trai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fils " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fils proper
+ Thêm

"Fils" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fils trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fils"

Các cụm từ tương tự như "fils" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fils" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch