Phép dịch "fictif" thành Tiếng Việt

giả, hão, giả định là các bản dịch hàng đầu của "fictif" thành Tiếng Việt.

fictif adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    Ces trois scénarios sont fictifs, mais ils n’ont rien d’irréaliste.

    Dù các bối cảnh trên đều là giả tưởng nhưng rất có thể xảy ra.

  • hão

  • giả định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hư cấu
    • ma
    • ảo
    • hư truyền
    • tưởng tượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fictif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fictif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch