Phép dịch "fichu" thành Tiếng Việt
khăn, xấu, nguội là các bản dịch hàng đầu của "fichu" thành Tiếng Việt.
fichu
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
khăn
noun -
xấu
adjective« Quel fichu temps », se disait-il.
Tom nghĩ: “Thời tiết thật là xấu.”
-
nguội
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỏng kiểu
- khăn choàng
- khăn choàng vai
- khăn trùm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fichu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fichu"
Các cụm từ tương tự như "fichu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước · bước đi · chạy dài · cuốn xéo
-
chốt · cọc · phiếu · phích · sào · thẻ · ổ cắm
-
Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
-
bất cần
-
bương · nguội điện · phèo · suy sụp · đi tây
-
cóc cần
-
rồi đời
-
cho · cắm · nhét · tống cổ · đuổi ra · đóng
Thêm ví dụ
Thêm